Dịch nghĩa:
セクシャルハラスメントはいまや社会問題となった。
Quấy rối tình dục ngày nay đã trở thành một vấn đề xã hội.
Từ vựng:
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài