Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スープがとろっとするまで
煮
に
つめてください。
Hãy ninh súp cho đến khi nó sánh lại.
Từ vựng:
スープ
súp (kiểu Tây)
為る
する
làm
煮詰める
につめる
nấu cạn; cô đặc
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
煮
Chử
nấu