Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スープかサラダのどちらかを
選
えら
べます。
Bạn có thể chọn giữa súp hoặc salad.
Từ vựng:
スープ
súp (kiểu Tây)
サラダ
salad
選ぶ
えらぶ
chọn
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích