Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーパーマーケットでは
多
おお
くのパートタイマーを
雇
やと
った。
Siêu thị đã thuê nhiều nhân viên bán thời gian.
Từ vựng:
スーパーマーケット
siêu thị
多く
おおく
nhiều
パートタイマー
người làm bán thời gian
雇う
やとう
thuê; mướn
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
雇
Cố
thuê; mướn