Dịch nghĩa:
スーザンはお客さんを戸口で出迎えた。
Susan đã đón khách ngay tại cửa.
Hán tự:
客
Khách
khách
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
口
Khẩu
miệng
出
Xuất
ra ngoài
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi