Dịch nghĩa:
スミスさんほどうまくその機械を扱える人はいない。
Không ai có thể sử dụng cái máy đó giỏi bằng anh Smith.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước
人
Nhân
người