Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スマホが
壊
こわ
れたら、
直
なお
さないといけません。
Nếu điện thoại thông minh hỏng, bạn phải sửa chữa.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
スマホ
điện thoại thông minh
壊れる
こわれる
bị hỏng; bị phá hủy
直す
なおす
sửa chữa; chỉnh sửa
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa