Dịch nghĩa:
スポーツは見るのもするのも好きです。
Tôi thích cả việc xem lẫn chơi thể thao.
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó