Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スポーツにかまけて
学業
がくぎょう
を
怠
おこた
る
学生
がくせい
もいる。
Có sinh viên bỏ bê học tập vì mải chơi thể thao.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
スポーツ
thể thao
感ける
かまける
quá bận; bận rộn; tập trung vào một cách đơn lẻ
学業
がくぎょう
học tập
怠る
おこたる
bỏ bê; lơ là; không chú ý đến; không làm; tránh (làm); trốn tránh; không để ý đến
学生
がくせい
sinh viên
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
生
Sinh
sinh; cuộc sống