Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スポーツといえば、あなたはどんなスポーツをされますか。
Nói đến thể thao, bạn chơi môn thể thao nào?
Từ vựng:
スポーツ
thể thao
言う
いう
nói
どんな
loại gì; kiểu gì
為る
する
làm