Dịch nghĩa:
スピードの出しすぎで警察と問題を起こしたんだ。
Tôi gặp rắc rối với cảnh sát vì lái xe quá tốc độ.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
起
Khởi
thức dậy