Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スパイがその
辺
あたり
にいるかもしれない。
Có thể có gián điệp ở đây.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
Từ vựng:
スパイ
gián điệp
其の
その
đó; cái đó
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận