Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ストレスがたまると、
赤
あか
ちゃん
返
かえ
りしちゃうんだ。
Khi căng thẳng, anh ta lại trở nên như trẻ con.
Từ vựng:
ストレス
căng thẳng
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
返り
かえり
lật lại
為る
する
làm
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ