Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ステーキの
焼
や
き
方
かた
はどうなさいますか。
Bạn muốn bít tết nướng thế nào?
Từ vựng:
ステーキ
bít tết
焼く
やく
đốt
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
焼
Thiêu
nướng; đốt
方
Phương
hướng; người; lựa chọn