Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スタジアムへはバスでのアクセスが
可能
かのう
です。
Có thể tiếp cận sân vận động bằng xe buýt.
Từ vựng:
スタジアム
sân vận động
アクセス
truy cập
可能
かのう
có thể; tiềm năng; khả thi
Hán tự:
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực