Dịch nghĩa:
スコットさんは時計と本を換えて、そして本を金に換えました。
Ông Scott đã đổi đồng hồ lấy sách, rồi đổi sách lấy tiền.
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
金
Kim
vàng