Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スケートを
習
なら
いたいってずっと
思
おも
ってたんです。
Tôi đã luôn muốn học trượt băng.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
スケート
trượt băng (đặc biệt là trên băng); giày trượt băng
習う
ならう
học; học tập
ずっと
liên tục
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
習
Tập
học
思
Tư
nghĩ