Dịch nghĩa:
スキャンダルで会社の評判が落ちた。
Vụ bê bối đã làm giảm uy tín của công ty.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn