Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スカイダイビングに
挑戦
ちょうせん
したいんです。
Tôi muốn thử sức với nhảy dù.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
スカイダイビング
nhảy dù
挑戦
ちょうせん
thách thức; khiêu khích; dám; thử
為る
する
làm
Hán tự:
挑
Thiêu
thách thức; tranh đấu; tán tỉnh
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu