Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジルはかわいいだけでなく
頭
あたま
もよい。
Jill không chỉ dễ thương mà còn thông minh nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
ジル
mang; zel
無い
ない
không tồn tại
頭
あたま
đầu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn