Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョージののどぼとけは
信
しん
じられないぐらい
大
おお
きい。
Cổ họng của George to đến không thể tin được.
Từ vựng:
喉仏
のどぼとけ
cục yết hầu
信ずる
しんずる
tin tưởng
大きい
おおきい
to
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
大
Đại
lớn; to