Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョージ、きみはすぐに
医者
いしゃ
に
見
み
てもらうべきだよ。
George, cậu nên đi khám bác sĩ ngay.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
医者
いしゃ
bác sĩ
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy