Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョン、パーティーを
楽
たの
しんでください。
John, hãy tận hưởng bữa tiệc nhé.
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái