Dịch nghĩa:

Ông Johnson kiên trì với lý thuyết của mình.

Hán tự:

Thị họ; dòng họ
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Chấp nắm giữ; kiên trì