Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンソンがトレードされるという
噂
うわさ
がある。
Có tin đồn rằng Johnson sẽ được trao đổi.
Từ vựng:
トレード
thương mại
為る
する
làm
言う
いう
nói
噂
うわさ
tin đồn; lời đồn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
噂
Tun
tin đồn; chuyện phiếm; lời đồn