Dịch nghĩa:
ジョンは宿題のできが良いとほめられた。
John đã được khen ngợi vì làm bài tập tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo