Dịch nghĩa:
ジョンはメアリーに買い物に行きたいかどうか尋ねた。
John đã hỏi Mary có muốn đi mua sắm không.
Từ vựng:
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm