Dịch nghĩa:
ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。
John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống