Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはスコッチを、メアリーはバーボンを
飲
の
む。
John uống rượu Scotch, còn Mary uống rượu Bourbon.
Từ vựng:
スコッチ
rượu Scotch
バーボン
rượu bourbon
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
飲
Ẩm
uống