Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジョンはたぶん
試験
しけん
に
受
う
かるだろう。
John có lẽ sẽ đậu kỳ thi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
多分
たぶん
có lẽ; có thể; có khả năng
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
受かる
うかる
đỗ (kỳ thi)
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
受
Thụ
nhận; trải qua