Dịch nghĩa:
ジョンはあなたに出会う前は怠け者でした。
Trước khi gặp bạn, John đã từng là một kẻ lười biếng.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
前
Tiền
phía trước; trước
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
者
Giả
người