Dịch nghĩa:
ジョンさんはよく朝食を急いで食べます。
Anh John thường ăn sáng rất vội.
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
食
Thực
ăn; thực phẩm
急
Cấp
khẩn cấp