Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジュディさんは
上手
じょうず
な
歌手
かしゅ
ではありませんね。
Judy không phải là một ca sĩ giỏi.
Từ vựng:
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
歌手
かしゅ
ca sĩ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
歌
Ca
bài hát; hát