Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャックは
少年
しょうねん
たちみんなに
笑
わらわ
われた。
Jack đã bị các cậu bé cười nhạo.
Từ vựng:
ジャック
quân J
少年
しょうねん
cậu bé
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
笑う
わらう
cười
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
笑
Tiếu
cười