Dịch nghĩa:
ジャックはブラシで上着のほこりを払った。
Jack đã dùng bàn chải để quét bụi trên áo khoác.
Hán tự:
上
Thượng
trên
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý