ブラシ
ブラッシュ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

bàn chải

JP: 彼女かのじょわたしくつにさっとブラシをかけてくれた。

VI: Cô ấy đã nhanh chóng đánh bụi vào giày của tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし上着うわぎにブラシをかけた。
Tôi đã chải áo khoác.
わたし帽子ぼうしにブラシをかけた。
Tôi đã chải mũ của mình.
かれふくにブラシをかけた。
Anh ấy chải lông cho quần áo.
かみにブラシをかけなさい。
Hãy chải tóc đi.
彼女かのじょかみにブラシをかけている。
Cô ấy đang chải tóc.
彼女かのじょおっと帽子ぼうしにブラシをかけた。
Cô ấy đã chải chiếc mũ của chồng mình.
ジャックはブラシで上着うわぎのほこりをはらった。
Jack đã dùng bàn chải để quét bụi trên áo khoác.
次郎じろうふくにさっとブラシをかけた。
Jirou vội vàng chải quần áo.
彼女かのじょはヘアブラシとブラシをった。
Cô ấy đã mua một cái lược tóc và bàn chải đánh răng.
彼女かのじょ台所だいどころゆかをブラシでごしごしあらった。
Cô ấy đã chà sàn bếp bằng bàn chải.

Từ liên quan đến ブラシ