刷毛 [Xoát Mao]

刷子 [Xoát Tử]

はけ
ハケ

Danh từ chung

cọ (để vẽ, phết, v.v.)

JP: くつのほこりをはけではらいなさい。

VI: Hãy quét bụi bẩn trên giày.

Hán tự

Từ liên quan đến 刷毛