Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジャックはその事ことを深ふかく後悔こうかいしているようだ。
Có vẻ như Jack đang rất hối hận về chuyện đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

ジャック
quân J
其の
その
đó; cái đó
事
こと
sự việc; điều
深い
ふかい
sâu
後悔
こうかい
hối tiếc
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

事
Sự sự việc; lý do
深
Thâm sâu; tăng cường
後
Hậu sau; phía sau; sau này
悔
Hối hối hận; tiếc nuối

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật