Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジャグリングのやり
方
かた
がわかりますか。
Bạn biết cách làm trò tung hứng không?
Từ vựng:
ジャグリング
tung hứng
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn