ジャグリング

Danh từ chung

tung hứng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジャグリングのやりかたがわかりますか。
Bạn biết cách làm trò tung hứng không?
ジャグリングは実際じっさいのところ、そのよりはるかに簡単かんたんである。
Thực tế, việc tung hứng dễ hơn nhiều so với vẻ bề ngoài của nó.
おれたちトムが3つのボールをジャグリングしてるのたんだよ。
Chúng tôi đã thấy Tom đang tung hứng ba quả bóng đấy.