Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ジムは女おんなの子こと親したしくなるこつを知しってるみたいだ。
Có vẻ như Jim biết cách thân thiết với các cô gái.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

ジム
phòng tập thể dục
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
親しい
したしい
thân thiết (ví dụ: bạn bè); quen thuộc; thân thiện; thân mật
成る
なる
trở thành; đạt được
知る
しる
biết; nhận thức
みたい
giống như; tương tự

Hán tự:

女
Nữ phụ nữ
子
Tử trẻ em
親
Thân cha mẹ; thân mật
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật