Dịch nghĩa:
ジムは出て行ったが、メアリーは家にとどまった。
Jim đã ra đi, nhưng Mary đã ở lại nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ