Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ジムさんは
時々
ときどき
、
妻
つま
といさかいをする。
Jim đôi khi cãi vã với vợ.
Từ vựng:
ジム
phòng tập thể dục
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
妻
つま
Vợ
諍い
いさかい
cãi nhau
為る
する
làm
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu