Dịch nghĩa:
ジミー、朝ごはんできたわよ。降りてらしゃい。
Jimmy, bữa sáng đã sẵn sàng rồi đấy. Xuống ăn thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng