Dịch nghĩa:
ジェーン、君はここに来い、そしてジム、君はあそこへ行け。
Jane, đến đây, và Jim, đi đến kia.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
来
Lai
đến; trở thành
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng