Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シート・ベルトを
締
し
めて
席
せき
を
離
はな
れないでください。
Xin thắt dây an toàn và không rời khỏi ghế của bạn.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
ベルト
thắt lưng
締める
しめる
buộc
席
せき
ghế ngồi
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề