Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
シングルルームを
予約
よやく
したいのですが。
Tôi muốn đặt một phòng đơn.
Từ vựng:
シングルルーム
phòng đơn
予約
よやく
đặt chỗ; hẹn; đặt trước; đặt hàng trước
為る
する
làm
Hán tự:
予
Dữ
trước; tôi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại