シングルルーム
シングル・ルーム

Danh từ chung

phòng đơn

JP: シングルルームを予約よやくしたいのですが。

VI: Tôi muốn đặt một phòng đơn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シングルルームは満室まんしつだった。
Phòng đơn đã hết chỗ.
シングルルーム、それともダブルルームですか。
Bạn muốn phòng đơn hay phòng đôi?