Dịch nghĩa:

Ở Singapore, khạc nhổ ra đường là tội phạm.

Hán tự:

Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Thóa nước bọt; đờm
Thổ nhổ; nôn; ợ; thú nhận; nói (dối)
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
Tội tội; lỗi; phạm tội