Dịch nghĩa:
シャツを脱いで横になってください。
Cởi áo sơ mi ra và nằm xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược